82
RM
Joaquín
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
RM
82
LM
82
ST
81
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
78
80
80
80
77
81
64
79
79
56
56
61
61
64
64
56
Tốc độ
69
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
48
Thể chất
60
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
41
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
66
Thể lực
57
Quyết đoán
58
Nhảy
37
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández