86
RM
Joaquín
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín
RM
86
LM
86
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
82
84
84
84
80
85
67
83
83
59
59
64
64
66
66
59
Tốc độ
72
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
51
Thể chất
61
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
79
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
81
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
87
Kèm người
49
Lấy bóng
54
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
69
Thể lực
50
Quyết đoán
61
Nhảy
40
Bình tĩnh
85
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Real Betis
|
|
| 2015~2023 |
Real Betis
|
|
| 2013~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2000~2006 |
Real Betis
|
|
| 1999~2000 | 레알 베티스 발롬피에 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández