98
CDM
Javi Martínez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
98
CM
94
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
87
86
83
83
91
86
95
85
85
95
95
90
90
89
89
95
Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
94
Thể chất
100
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
74
Lực sút
93
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
68
Chuyền dài
97
Đá phạt
58
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
76
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
101
Thể lực
97
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo