70
CDM
Javi Martínez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
70
CB
74
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
55
54
51
51
61
55
67
53
53
71
71
62
62
60
60
71
Tốc độ
32
Sút
48
Chuyền bóng
59
Rê bóng
53
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
34
Tăng tốc
30
Dứt điểm
38
Lực sút
66
Sút xa
54
Chọn vị trí
48
Vô lê
50
Penalty
46
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
51
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
53
Giữ bóng
62
Khéo léo
30
Thăng bằng
40
Phản ứng
70
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
73
Thể lực
48
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández