80
CDM
Javi Martínez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
80
CB
82
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
62
61
59
59
69
63
77
62
62
79
79
73
73
71
71
79
Tốc độ
50
Sút
53
Chuyền bóng
66
Rê bóng
61
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
43
Lực sút
72
Sút xa
60
Chọn vị trí
50
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
58
Chuyền dài
73
Đá phạt
45
Sút xoáy
45
Rê bóng
58
Giữ bóng
70
Khéo léo
52
Thăng bằng
47
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
70
Quyết đoán
85
Nhảy
80
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo