89
CDM
Javi Martínez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
89
CB
90
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
77
76
74
74
82
77
86
77
77
87
87
83
83
82
82
87
Tốc độ
77
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
82
Tăng tốc
73
Dứt điểm
58
Lực sút
95
Sút xa
74
Chọn vị trí
68
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
67
Chuyền dài
91
Đá phạt
63
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
67
Thăng bằng
88
Phản ứng
79
Kèm người
92
Lấy bóng
82
Cắt bóng
92
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
92
Thể lực
90
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández