92
CDM
Javi Martínez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Martinez
CDM
92
CB
93
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
73
73
71
71
83
76
89
75
75
90
90
84
84
83
83
90
Tốc độ
74
Sút
61
Chuyền bóng
79
Rê bóng
73
Phòng thủ
89
Thể chất
95
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
49
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
57
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
62
Chuyền dài
90
Đá phạt
52
Sút xoáy
52
Rê bóng
64
Giữ bóng
87
Khéo léo
71
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
97
Thể lực
91
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
89
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 카타르 SC | |
| 2012~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2012 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2005~2006 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández