100
CM
L. Goretzka
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
100
CAM
100
CDM
99
189cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
96
96
96
97
97
96
96
96
95
95
94
94
95
95
95
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
102
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
100
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
6
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo