110
CM
L. Goretzka
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
110
CDM
110
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
105
104
104
107
105
107
104
104
106
106
104
104
104
104
106
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
97
Chuyền dài
107
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
101
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández