73
CDM
L. Goretzka
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CDM
73
CM
73
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
71
70
69
69
70
70
70
69
69
71
70
69
69
68
68
71
Tốc độ
67
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
61
Dứt điểm
67
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
66
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
74
Thể lực
61
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández