94
CM
L. Goretzka
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
94
CDM
93
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
90
90
89
89
91
90
90
89
89
89
88
88
88
88
88
89
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
91
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
81
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
29
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos