92
CM
L. Goretzka
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Goretzka
CM
92
CDM
90
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
88
89
87
87
89
89
87
88
88
85
85
84
84
85
85
85
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
90
Lực sút
83
Sút xa
87
Chọn vị trí
92
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
72
Chuyền dài
90
Đá phạt
86
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
91
Kèm người
87
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2013~2018 |
FC Schalke 04
|
|
| 2012~2013 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández