102
CDM
G. Gattuso
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
102
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
84
86
86
86
92
87
99
88
88
99
99
97
97
97
97
99
Tốc độ
91
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
71
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
91
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
106
Phản ứng
98
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
106
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo