121
CDM
G. Gattuso
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
121
CM
117
RM
115
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
44
110
111
111
111
114
111
118
112
112
118
118
118
118
118
118
118
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
108
Penalty
92
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
115
Chuyền dài
112
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
126
Phản ứng
118
Kèm người
123
Lấy bóng
123
Cắt bóng
122
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
118
Thể lực
122
Quyết đoán
127
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández