120
CDM
G. Gattuso
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
120
CM
114
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
32
106
107
106
106
111
107
117
107
107
117
117
115
115
114
114
117
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
105
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
98
Chuyền dài
111
Đá phạt
85
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
124
Phản ứng
115
Kèm người
121
Lấy bóng
122
Cắt bóng
122
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
115
Thể lực
122
Quyết đoán
125
Nhảy
107
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández