114
CDM
G. Gattuso
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
114
CM
109
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
103
103
102
102
106
103
111
103
103
111
111
109
109
109
109
111
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
86
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
108
Đá phạt
78
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
114
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
119
Nhảy
102
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández