81
CDM
G. Gattuso
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
81
CM
71
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
57
58
57
57
68
60
78
60
60
76
76
73
73
72
72
76
Tốc độ
59
Sút
48
Chuyền bóng
60
Rê bóng
56
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
55
Tăng tốc
65
Dứt điểm
39
Lực sút
69
Sút xa
47
Chọn vị trí
58
Vô lê
52
Penalty
53
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
46
Chuyền dài
72
Đá phạt
29
Sút xoáy
33
Rê bóng
49
Giữ bóng
62
Khéo léo
58
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
85
Nhảy
48
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández