79
ST
J. Locadia
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jürgen Locadia
ST
79
LW
77
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
76
75
74
74
70
74
59
74
74
53
53
57
57
59
59
53
Tốc độ
81
Sút
77
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
38
Thể chất
79
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
71
Đá phạt
78
Sút xoáy
67
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
65
Phản ứng
74
Kèm người
32
Lấy bóng
36
Cắt bóng
39
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
76
Nhảy
60
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Amorevietta
|
|
| 2023~ |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2023~2024 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2022 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo