85
ST
J. Locadia
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jürgen Locadia
ST
85
LW
83
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
82
81
80
80
76
80
63
80
80
56
56
61
61
64
64
56
Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
43
Thể chất
77
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
59
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
81
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
86
Thể lực
79
Quyết đoán
59
Nhảy
54
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Amorevietta
|
|
| 2023~ |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2023~2024 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2022 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo