76
ST
J. Locadia
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jürgen Locadia
ST
76
LW
75
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
73
73
72
72
68
72
58
72
72
53
53
56
56
59
59
53
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
73
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
71
Đá phạt
74
Sút xoáy
66
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
74
Kèm người
34
Lấy bóng
39
Cắt bóng
41
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
78
Thể lực
67
Quyết đoán
74
Nhảy
61
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Amorevietta
|
|
| 2023~ |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2023~2024 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2022 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández