100
LW
J. Locadia
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jürgen Locadia
LW
100
ST
99
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
96
97
97
97
93
97
79
97
97
70
70
76
76
80
80
70
Tốc độ
99
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
86
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
86
Sút xoáy
79
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
106
Kèm người
44
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
97
Thể lực
95
Quyết đoán
89
Nhảy
80
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Amorevietta
|
|
| 2023~ |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2023~2024 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2022 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández