65
ST
J. Locadia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jürgen Locadia
ST
65
LW
63
LM
63
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
62
60
60
57
61
48
60
60
43
43
45
45
47
47
43
Tốc độ
62
Sút
61
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
30
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
57
Lực sút
73
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
49
Chuyền dài
56
Đá phạt
65
Sút xoáy
57
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
63
Kèm người
25
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
71
Thể lực
59
Quyết đoán
58
Nhảy
54
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Amorevietta
|
|
| 2023~ |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2023~2024 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2022 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández