68
RB
N. Clyne
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Clyne
RB
68
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
59
61
61
59
60
61
61
61
62
62
65
65
65
65
62
Tốc độ
69
Sút
50
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
63
Thể chất
60
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
45
Lực sút
60
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
39
Penalty
35
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
67
Chuyền dài
51
Đá phạt
25
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
59
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
61
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
60
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
52
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2026 |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2015~2020 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2008~2012 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández