114
RB
N. Clyne
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Clyne
RB
114
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
102
105
106
106
107
105
109
107
107
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
113
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
87
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
109
Chuyền dài
101
Đá phạt
81
Sút xoáy
101
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
103
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2026 |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2015~2020 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2008~2012 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández