78
RB
N. Clyne
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Clyne
RB
78
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
68
70
71
71
71
70
73
71
71
74
74
75
75
75
75
74
Tốc độ
75
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
71
Vô lê
47
Penalty
47
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
76
Chuyền dài
65
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2026 |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2015~2020 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2008~2012 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández