62
RB
N. Clyne
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Clyne
RB
62
CB
64
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
57
57
57
57
57
59
56
56
61
61
59
59
59
59
61
Tốc độ
52
Sút
52
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
63
Thể chất
49
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
55
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
43
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
53
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
51
Thể lực
33
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2015~2020 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2008~2012 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo