81
RB
N. Clyne
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Clyne
RB
81
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
73
75
76
76
76
75
77
76
76
77
78
78
78
78
78
77
Tốc độ
75
Sút
68
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
79
Thể chất
71
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
63
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
82
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
68
Thể lực
70
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
80
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2020~2026 |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2015~2020 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2008~2012 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández