88
LB
M. Schmelzer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
88
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
71
71
73
73
73
70
81
75
75
83
83
85
85
84
84
83
Tốc độ
84
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
73
Phòng thủ
86
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
64
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
56
Vô lê
59
Penalty
63
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
87
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández