103
LB
M. Schmelzer
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
103
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
88
89
90
90
92
89
97
92
92
97
97
100
100
99
99
97
Tốc độ
99
Sút
81
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
96
Dứt điểm
74
Lực sút
98
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
102
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
86
Thể lực
107
Quyết đoán
102
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
21
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo