74
LB
M. Schmelzer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
74
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
59
60
61
61
63
60
70
63
63
72
72
71
71
71
71
72
Tốc độ
72
Sút
47
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
33
Lực sút
74
Sút xa
53
Chọn vị trí
53
Vô lê
46
Penalty
45
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
71
Chuyền dài
62
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
59
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
73
Kèm người
75
Lấy bóng
71
Cắt bóng
76
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo