77
LB
M. Schmelzer
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
77
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
61
62
63
63
65
62
72
65
65
74
74
74
74
73
73
74
Tốc độ
74
Sút
49
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
37
Lực sút
72
Sút xa
55
Chọn vị trí
55
Vô lê
48
Penalty
47
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
72
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández