63
LB
M. Schmelzer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Schmelzer
LB
63
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
51
52
52
52
56
53
61
54
54
64
64
60
60
60
60
64
Tốc độ
48
Sút
42
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
61
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
30
Lực sút
64
Sút xa
48
Chọn vị trí
48
Vô lê
41
Penalty
40
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
48
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo