82
CB
J. Giménez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
85
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
52
52
52
57
51
73
54
54
82
82
75
75
72
72
82
Tốc độ
76
Sút
45
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
69
Dứt điểm
37
Lực sút
72
Sút xa
48
Chọn vị trí
24
Vô lê
30
Penalty
38
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
47
Chuyền dài
58
Đá phạt
44
Sút xoáy
36
Rê bóng
50
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
53
Phản ứng
76
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
85
Thể lực
70
Quyết đoán
89
Nhảy
90
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández