84
CB
J. Giménez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
84
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
54
50
49
49
55
49
72
52
52
81
81
73
73
69
69
81
Tốc độ
66
Sút
43
Chuyền bóng
49
Rê bóng
51
Phòng thủ
83
Thể chất
80
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
35
Lực sút
70
Sút xa
46
Chọn vị trí
22
Vô lê
28
Penalty
36
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
45
Chuyền dài
57
Đá phạt
42
Sút xoáy
34
Rê bóng
47
Giữ bóng
56
Khéo léo
54
Thăng bằng
41
Phản ứng
78
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
65
Quyết đoán
89
Nhảy
90
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández