104
CB
J. Giménez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
104
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
89
88
86
86
93
89
99
89
89
101
101
96
96
95
95
101
Tốc độ
94
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
75
Lực sút
91
Sút xa
71
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
73
Chuyền dài
104
Đá phạt
69
Sút xoáy
73
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
96
Quyết đoán
101
Nhảy
106
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández