99
CB
J. Giménez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
99
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
75
74
73
73
80
75
91
75
75
96
96
89
89
87
87
96
Tốc độ
84
Sút
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
56
Lực sút
88
Sút xa
66
Chọn vị trí
48
Vô lê
54
Penalty
59
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
88
Đá phạt
63
Sút xoáy
56
Rê bóng
72
Giữ bóng
86
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
80
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández