109
CB
J. Giménez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
109
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
93
92
90
90
97
93
104
93
93
106
106
101
101
99
99
106
Tốc độ
99
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
100
Tăng tốc
98
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
72
Chọn vị trí
90
Vô lê
75
Penalty
68
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
72
Chuyền dài
108
Đá phạt
69
Sút xoáy
71
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández