116
CB
J. Giménez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
116
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
98
98
95
95
103
98
110
98
98
113
113
107
107
105
105
113
Tốc độ
106
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
79
Lực sút
101
Sút xa
81
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
74
Chuyền dài
112
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
113
Thể lực
107
Quyết đoán
116
Nhảy
118
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki