97
CB
J. Giménez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
97
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
72
70
69
69
76
71
88
72
72
94
94
87
87
85
85
94
Tốc độ
83
Sút
60
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
53
Lực sút
85
Sút xa
63
Chọn vị trí
43
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
81
Đá phạt
60
Sút xoáy
53
Rê bóng
69
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
90
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
84
Quyết đoán
98
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández