98
CB
J. Giménez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
98
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
76
74
74
74
80
75
90
76
76
95
95
88
88
85
85
95
Tốc độ
86
Sút
62
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
57
Lực sút
84
Sút xa
60
Chọn vị trí
49
Vô lê
62
Penalty
50
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
67
Chuyền dài
98
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
76
Giữ bóng
89
Khéo léo
88
Thăng bằng
99
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
99
Thể lực
72
Quyết đoán
101
Nhảy
103
Bình tĩnh
88
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández