77
CB
J. Giménez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José María Giménez
CB
77
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
57
54
55
55
58
54
69
56
56
74
74
69
69
67
67
74
Tốc độ
68
Sút
50
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
43
Lực sút
73
Sút xa
50
Chọn vị trí
29
Vô lê
54
Penalty
42
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
56
Chuyền dài
63
Đá phạt
50
Sút xoáy
45
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
63
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
78
Lấy bóng
74
Cắt bóng
77
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
78
Thể lực
68
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández