120
LM
Alex Baena
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Baena
LM
120
LW
120
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
112
116
117
117
114
117
103
117
117
95
95
102
102
105
105
95
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
87
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
111
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
119
Vô lê
106
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
123
Chuyền dài
116
Đá phạt
116
Sút xoáy
120
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
100
Bình tĩnh
119
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández