75
LM
Alex Baena
9
15
67
71
72
72
71
72
66
72
72
60
60
65
65
67
67
60
Tốc độ
70
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
58
Thể chất
60
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
68
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
60
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
72
Kèm người
59
Lấy bóng
58
Cắt bóng
61
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
53
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
63
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández