114
LM
Alex Baena
27
28
105
109
110
110
108
110
97
111
111
88
88
96
96
99
99
88
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
80
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
114
Dứt điểm
99
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
92
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
122
Chuyền dài
111
Đá phạt
111
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
77
Lấy bóng
87
Cắt bóng
77
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
96
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo