97
LM
Alex Baena
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Baena
LM
97
ST
92
LW
97
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
89
93
94
94
93
94
88
94
94
82
82
86
86
89
89
82
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández