98
LM
Alex Baena
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Baena
LM
98
CM
97
CAM
98
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
90
94
95
95
94
95
89
95
95
84
83
88
88
90
90
84
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
82
Thể chất
84
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
97
Đá phạt
95
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
93
Quyết đoán
91
Nhảy
87
Bình tĩnh
92
TM đổ người
29
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández