119
LM
Alex Baena
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Baena
LM
119
LW
119
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
111
115
116
116
113
116
101
116
116
92
92
100
100
103
103
92
Tốc độ
116
Sút
110
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
83
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
119
Dứt điểm
108
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
107
Penalty
98
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
123
Chuyền dài
116
Đá phạt
116
Sút xoáy
121
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
79
Lấy bóng
88
Cắt bóng
81
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2022~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo