100
LB
T. Mitchell
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrick Mitchell
LB
100
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
79
84
87
87
87
85
94
89
89
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
101
Sút
62
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
60
Lực sút
63
Sút xa
63
Chọn vị trí
82
Vô lê
58
Penalty
70
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
93
Chuyền dài
77
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
85
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo