70
LB
T. Mitchell
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrick Mitchell
LB
70
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
53
58
60
60
61
59
65
63
63
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
65
Sút
37
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
68
Thể chất
63
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
40
Lực sút
37
Sút xa
30
Chọn vị trí
62
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
69
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
67
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
68
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
57
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández