114
LWB
T. Mitchell
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrick Mitchell
LWB
114
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
100
103
106
106
104
104
107
107
107
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
116
Sút
85
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
108
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
112
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
109
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
98
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~ |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández